1. Bộ số của bạn
Hướng dẫnLuật & cơ cấu giải
Xem thể lệ đầy đủ ↗| Giải thưởng | Điều kiện trúng | Giá trị giải (mẫu) |
|---|---|---|
| Jackpot | Trùng 6 số | Tích lũy |
| Giải Nhất | Trùng 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | Trùng 4 số | 300.000đ |
| Giải Ba | Trùng 3 số | 30.000đ |
| Giải thưởng | Điều kiện trúng | Giá trị giải (mẫu) |
|---|---|---|
| Jackpot | Trùng 6 số | Tích lũy |
| Giải Nhất | Trùng 5 số | 10.000.000đ |
| Giải Nhì | Trùng 4 số | 300.000đ |
| Giải Ba | Trùng 3 số | 30.000đ |
Điều kiện chọn số không làm tăng xác suất của từng bộ.
Chưa có bộ số đã lưu. Bấm ♡ ở một dãy đã đủ số để lưu.
Chọn đủ số trong một dãy để thêm vé vào bản nháp.
Chọn đủ 5 số chính và 1 số đặc biệt để tạo vé nháp.
Mỗi con số, nhiều góc nhìn. Hiểu dữ liệu trước khi diễn giải.
Mỗi vị trí chữ số đồng đều 0–9Ba bóng độc lập, mỗi bóng có sáu giá trịMột bóng đặc biệt trong miền riêngLấy mẫu không hoàn lại trong một kỳ. Không gộp ba vị trí khi đánh giá một bộ ba số.Một số có thể xuất hiện nhiều lần trong cùng kỳ.Các kỳ độc lập trong mô hình lý thuyết.
Xem kết quả của kỳ đang chọn, tra lịch sử hoặc đối chiếu vé.
Dò bộ số của bạn →Đổi bộ lọc ngày hoặc sản phẩm để tiếp tục.
| Giá trị | Quan sát | Kỳ vọng |
|---|
Chạm một số để xem hồ sơ chi tiết.
Số được chọn trong mẫu đang xem.
Không thấy trong phạm vi mẫu; chưa biết khoảng vắng trước đó.Khoảng vắng không làm số này “đến hạn” xuất hiện.
Cột: số lần quan sát · Nét đứt: kỳ vọng. Mỗi sản phẩm dùng cùng màu nhận diện trên toàn bộ biểu đồ.
Từ cũ đến mới · Có mặt / không có mặt trong tối đa 30 kỳ gần nhất.
Tổng 3–18 · Đường nét đứt: kỳ vọng từ 216 kết quả đồng khả năng.
Đếm riêng từng vị trí
Đếm riêng từng vị trí
Đếm riêng từng vị trí
Số bóng chẵn trong mỗi kỳ.
Số bóng thuộc nửa trên trong mỗi kỳ.
24 kỳ gần nhất, từ cũ đến mới. Đây là đặc điểm mô tả, không phải khoảng tổng “tốt hơn”.
Đếm mỗi cặp tối đa một lần trong một kỳ; không khẳng định quan hệ nhân quả.
Đường dày hơn = nhiều kỳ chung hơn · Tối đa 8 liên hệ trong mẫu
Chưa quan sát được cặp cùng xuất hiện với số này.
Mẫu nền: kỳ có số . Tỷ lệ có điều kiện quan sát được không phải xác suất dự đoán cho kỳ tới.
Một bộ số cố định; các số trong cùng kỳ được rút không hoàn lại.
Bóng đặc biệt 1–12 được xét riêng: xác suất trùng một số cố định là 1/12. Bảng trên chỉ xét 5 số chính.Bóng đặc biệt được chọn từ 49 số còn lại. Bảng trên chỉ xét 6 số chính, chưa phân loại Jackpot 2.Bảng mô tả số khớp, không thay thế bảng trả thưởng theo bậc chơi.Xác suất khớp đủ 6 số: 1 / .
Mô hình ba bóng độc lập, mỗi bóng đồng đều từ 1–6.
Trục dọc tính theo %. Tổng trung tâm có nhiều cách tạo thành hơn tổng ở hai đầu. Đây là xác suất của tổng, không phải tỷ lệ trả thưởng.
Mô hình một kết quả ba chữ số đồng đều.
Chữ số 0–9 ở hàng trăm, hàng chục, hàng đơn vị được phân tích riêng.
Áp dụng cho một kết quả ba chữ số; không đồng nghĩa xác suất trúng cả vé.
Max 3D, 3D+ và Pro khác số bộ được chọn và điều kiện thứ tự. Không dùng một công thức trúng vé chung cho ba biến thể.
Số lần một giá trị xuất hiện trong mẫu.
Đếm đúng đơn vị: mỗi kỳ với Mega/Power/Lotto/Keno; từng bóng hoặc chữ số với Bingo18/Max 3D.
Số kỳ liên tiếp gần nhất chưa thấy số đang chọn.
“≥ N” nghĩa là hết phạm vi quan sát. Không có quy luật số vắng lâu bắt buộc phải xuất hiện.
Trung bình lý thuyết nếu lặp lại phép thử nhiều lần.
Không phải cam kết số lần xuất hiện trong một mẫu cụ thể. Chênh lệch tự nhiên vẫn xảy ra.
Mô hình lấy mẫu không hoàn lại.
Dùng cho số khớp của bộ số cố định; không coi các bóng trong cùng kỳ là độc lập.
Hai số cùng có mặt trong một kỳ.
Cần ghi rõ mẫu nền. Khảo sát nhiều cặp dễ tìm thấy cặp nổi bật chỉ do ngẫu nhiên.
Nguồn, kỳ quay, mẫu thiếu và phiên bản kết quả.
Bản này sử dụng kết quả minh họa, chỉ có tối đa 30 ngày. Chưa thể dùng để kết luận về hệ thống quay thật.